#1 Đánh giá xe Honda Jazz: Giá tham khảo, thông số kỹ thuật 2020

Honda Jazz là dòng xe thuộc thương hiệu Honda nổi tiếng của Nhật Bản, tuy nhiên so với những mẫu xe cùng nhà khác như Honda City, Honda CR-V,…thì Jazz chưa thật sự đáp ứng sự kỳ vọng. Tuy nhiên, phiên bản mới được cho ra mắt vào 03/2018 với nhiều ưu điểm hơn đã giúp cho dòng xe này được chú ý và phổ biến hơn rất nhiều. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết về dòng xe này ngay sau bài viết dưới đây nhé.

1. Giới thiệu tổng quan

Honda Jazz

Honda Jazz phiên bản mới 2020

Honda Jazz phiên bản mới 2020 có nhiều thay đổi và cải tiến hơn so với những phiên bản cũ, giúp cho dòng xe này có doanh số ngày càng cao cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ mạnh cùng phân khúc. 

– Lịch sử hình thành

Honda Jazz thuộc thương hiệu Honda Nhật Bản, đây là hãng xe nổi tiếng thế giới, đứng đầu về chất lượng. Phiên bản đầu tiên được ra đời vào năm 2001 tính đến thời điểm hiện tại xe đã trải qua 3 thế hệ. Qua nhiều năm phát triển Jazz cũng đã đạt được nhiều thành công minh chứng cho điều đó là vô vàn những giải thưởng lớn nhỏ như: Giải thưởng quốc tế uy tín như “chiếc xe Nhật của năm” (2002, 2008); “xe nhỏ tốt nhất” của nhiều tạp chí xe hơi uy tín như Caranddriver (2007-2013), xe có giá trị tổng thể tốt nhất theo báo cáo người dùng tại Mỹ (2011,2012)…

– Phân khúc khách hàng, đối thủ cạnh tranh

Honda Jazz 2020 thuộc phân khúc xe hatchback hạng B 5 chỗ, đây là phân khúc có sự cạnh tranh lớn gồm nhiều đối thủ nặng ký là Toyota Yaris, Ford Fiesta, Mazda 2, Kia Rio, Hyundai Accent ….

– Các phiên bản và màu sắc

Honda Jazz 2020 được bán tại Việt Nam 3 phiên bản đó là

+ Honda Jazz RS

+ Honda Jazz VX

+ Honda Jazz V

Xe có 6 tùy chọn màu ngoại thất cho khách hàng lựa chọn đó là: Trắng, Ghi Bạc, Xám, Cam, Đỏ, Đen

– Thông số kỹ thuật

Thông số Honda Jazz RS Honda Jazz VX Honda Jazz V
KÍCH THƯỚC
Dài x rộng x cao (mm) 3.989 x 1.694 x 1.524
Chiều dài cơ sở (mm) 2.530
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) 1.492/1.481 1.476/1.465
Khoảng sáng gầm xe (mm) 137
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,4
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (L) 359
Thể tích khoang hành lý khi gập hàng ghế sau (L) 881
Trọng lượng không tải (kg) 1.062 1.076 1.090
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.490
Số chỗ ngồi 5
KHUNG GẦM
Cỡ lốp 175/65R15 185/55R16
La zăng Hợp kim 15 inch Hợp kim 16 inch
Hệ thống treo Trước MacPherson
Sau Giằng xoắn
Hệ thống phanh Trước Đĩa
Sau Tang trống

Bảng thông số kỹ thuật xe Honda Jazz 2020 

2. Ngoại thất

Honda Jazz

Ngoại thất xe nhỏ gọn, mạnh mẽ và hiện đại

Ngoại thất của xe được đánh giá khá bóng bẩy, sang trọng và nhỏ gọn phù hợp đi trong đô thị và thành phố. Xe vẫn giữa bộ dạng quen thuộc của gia đình Honda Jazz, hàng cửa sổ cao và nếp gấp thân sắc nét.

– Phần đầu xe

Đầu xe có thay đổi phần cản trước, lưới tản nhiệt được thiết kế 2 thanh mạ crom vuốt ngang. Lưới tản nhiệt được thiết kế liền mạch với hệ thống cụm đèn của xe bao gồm đèn pha, đèn chiều gần và đèn chạy ban ngày tạo điểm nhấn cho dòng xe này. Đèn sương mù của Jazz được mở rộng ra 2 bên, dạng bóng chiếu halogen

– Phần thân xe

Nhìn ngang Honda Jazz trông khá nhỏ gọn và cân đối, với kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 3989 x 1694 x 1524mm, chiều dài cơ sở 2530 mm. Bộ la zăng vẫn giữ nguyên như trước với 16 inch quen thuộc thiết kế 5 chấu đôi và đơn xen kẽ với nhau. Chạy dọc thân xe là đường dập nổi sáng bóng mang lại cảm giác năng động, thể thao cho xe. Xe được trang bị gương chiếu hậu gập điện, tích hợp đèn báo rẽ cùng màu sơn.

– Phần đuôi xe

Đuôi xe không có quá nhiều thay đổi vẫn là những thiết kế cũ bao gồm cụm đèn Led góc cạnh cùng thanh mạ crom nẹp bản số độc đáo. Xe có sự thay đổi nhẹ là được trang bị cánh lướt gió kết hợp với đèn báo phanh trên cao tiện lợi.

Sau đây là bảng số liệu chi tiết về ngoại thất của xe:

Thông số Honda Jazz RS Honda Jazz VX Honda Jazz V
Đèn chiếu xa Halogen LED
Đèn chiếu gần Halogen LED
Đèn chạy ban ngày LED
Đèn sương mù Không Halogen
Đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao LED
Gương chiếu hậu gập điện Không Tích hợp đèn báo rẽ LED Tích hợp đèn báo rẽ LED, sơn đen thể thao
Mặt ca lăng mạ crom Có, gắn logo RS
Cản trước/sau loại thể thao Không
Ốp thân xe thể thao Không
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái
Cánh lướt gió đuôi xe Không
Thanh gạt nước phía sau

Bảng thông số ngoại thất của xe Honda Jazz 2020 

3. Nội thất

Honda Jazz

Nội thất xe Honda Jazz đầy đủ với những thiết bị cơ bản

Nội thất xe Honda Jazz phiên bản mới được đầu tư hơn về trang thiết bị nội thất, với mong muốn mang đến cho người dùng nhiều trải nghiệm tuyệt vời hơn. Không gian bên trong xe rộng rãi, thoáng đãng hơn với trục cơ sở tăng thêm 30 mm. Các trang thiết bị nội thất cụ thể như sau:

+ Xe được thiết kế tùy chọn nội thất Magic Seat với 4 chế độ gập ghế giúp khách hàng tùy chọn không gian bên trong theo đúng nhu cầu.

+ Ghế ngồi được bọc nỉ cao cấp, có khả năng gập gọn lại theo ý muốn

+ Màn hình trung tâm cảm ứng 7 inch 

+ Vô lăng được làm từ chất liệu Urethan và da tùy phiên bản. Có điều chỉnh 4 hướng và được tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh trên vô lăng rất tiện dụng.

+ Bảng đồng hồ trung tâm Analog có chức năng thông báo mọi hoạt động của xe

+ Xe có hộc đựng cốc hàng ghế trước, hộc đồ khu vực khoang lái và ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau

4. Tiện nghi

Tiện nghi của xe khá cơ bản, không có quá nhiều vượt trội, tuy nhiên đối với một dòng xe hạng B thì Honda Jazz cũng được đánh giá khá cao. Cụ thể:

+ Hệ thống điều hòa tự động với khả năng điều chỉnh bằng cảm ứng rất hiện đại.

+ Hệ thống âm thanh mạnh mẽ với dàn 8 loa có kết nối được với USB, AUX, bluetooth, HDMI, sử dụng màn hình cảm ứng 7 inch

+ Xe được trang bị sạc pin cho thiết bị di động

5. Độ an toàn

Là dòng xe thuộc thương hiệu Nhật Bản nên các bạn hoàn toàn có thể yên tâm về trang thiết bị an toàn của xe là rất đảm bảo. Honda nổi tiếng là hãng sản xuất ô tô với những hệ thống an toàn hiện đại, đạt chuẩn nhất hiện nay, luôn đặt yếu tố con người lên hàng đầu. Trong 3 phiên bản xe thì Honda Jazz V được đầu tư và trang bị an toàn tốt hơn 2 phiên bản còn lại. Cụ thể là:

Thông số Honda Jazz RS Honda Jazz VX Honda Jazz V
Hệ thống cân bằng điện tử Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không
Chống bó cứng phanh
Phân phối lực phanh điện tử
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Camera lùi Không 3 góc quay
Chức năng khóa cửa tự động
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em
Túi khí Người lái và người ngồi bên
Túi khí bên cho hàng ghế trước Không
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không

Bảng thông số an toàn xe Honda Jazz 2020

6. Khả năng vận hành

Honda Jazz

Xe vận hành tốt và khá bền bỉ

Xe có kích thước nhỏ gọn nhưng sở hữu động cơ khá mạnh mẽ, di chuyển tốt trong đô thị kể cả những đoạn đường nhỏ hẹp. 

– Động cơ

Honda Jazz sử dụng động cơ SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng với những thông số cụ thể như sau:

Thông số Honda Jazz RS Honda Jazz VX Honda Jazz V
Kiểu động cơ SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh (cc) 1.497
Dung tích thùng nhiên liệu 40
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Hộp số Vô cấp    
Công suất cực đại (mã lực @ vòng/phút) 88 @ 6.600
Mô men xoắn (Nm @ vòng/phút) 145 @ 4.600

Bảng thông số động cơ xe Honda Jazz 2020

– Mức tiêu hao nhiên liệu

Honda Jazz có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp, được đánh giá là chiếc xe đô thị tiết kiệm xăng hấp dẫn nhất hiện nay. Khi đi trong đô thị xe tiêu thụ 7,2 (L/100km), đi đường ngoại thành hết 4,7 (L/100km) và đường kết hợp là 5,6 (L/100km).

7. Giá xe

Honda Jazz 2020 được bán với mức giá là:

Phiên bản Giá xe niêm yết (triệu đồng)
Honda Jazz RS 624
Honda Jazz VX 594
Honda Jazz V 544

Bảng giá xe Honda Jazz 2020

Với số tiền hơn 500 triệu đồng nếu các bạn muốn tìm kiếm cho mình một chiếc xe đô thị để phục vụ nhu cầu di chuyển của cả gia đình thì Honda Jazz chắc chắn là sự lựa chọn hoàn hảo. Tuy không phải là dòng xe nổi bật nhất phân khúc như Jazz sở hữu nhiều ưu điểm như tiết kiệm xăng, nhỏ gọn, động cơ tốt,…sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm thú vị nhất. Ngoài ra nếu các bạn muốn tìm kiếm thêm các sản phẩm nội thất ô tô như màn hình DVD thì có thể liên hệ với Zestech để được tư vấn miễn phí nhé.

Cập nhật lúc

Tác giả : TRẦN THỊ KHÁNH TÂM