#1 Đánh giá xe Honda City: Giá tham khảo, thông số kỹ thuật 2020

Honda City luôn nằm trong top mẫu xe bán chạy nhất năm, được nhiều khách hàng ưu tiên lựa chọn. Thuộc phân khúc xe sedan hạng B bên cạnh nhiều cái tên đình đám trong ngành công nghiệp sản xuất ô tô nhưng Honda City không hề tỏ ra lép vế. Để biết thêm về dòng xe này, hãy cùng đánh giá xe thông qua giá bán, thông số kỹ thuật 2020 sau bài viết dưới đây nhé.

1. Giới thiệu tổng quan xe

 Honda City

Honda City là mẫu xe 4 chỗ giá rẻ được bán chạy nhất hiện nay

Honda City là mẫu xe 4 chỗ giá rẻ được bán chạy nhất hiện nay. Tuy có giá thành thấp nhưng xe sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội mang đến nhiều tiện ích cho người dùng. Sau đây là một thông tin cơ bản của xe:

– Lịch sử ra đời

Honda City được tung ra thị trường lần đầu tiên vào năm 2013 bởi một công ty đến từ Nhậ Bản, người sáng lập là ông Soichiro Honda. Honda là một trong 6 nhà sản xuất xe hơi lớn nhất trên thế giới được biết đến với những mẫu xe hơi có động cơ bền bỉ.

– Phân khúc khách hàng, đối thủ cạnh tranh

Xe thuộc phân khúc sedan hạng B bên cạnh nhiều cái tên đình đám khác như: Mazda 2, Nissan Sunny, Mitsubishi Attrage, Ford Fiesta, Hyundai Accent, Toyota Vios…Tuy có nhiều đối thủ cạnh tranh mạnh nhưng Honda City luôn đạt doanh số mỗi năm vượt trội.

– Các phiên bản và màu sắc

Năm 2020 Honda City tung ra thị trường Việt Nam 2 phiên bản có nhiều cải tiến so với những năm trước đây. Đó là: Honda City 1.5, Honda City 1.5 TOP. Xe cũng có nhiều màu sắc khác nhau cho khách hàng lựa chọn, màu xe đều là những màu xe thông dụng như: trắng, đỏ, đen, bạc, tita và xanh.

– Thông số kỹ thuật

Thông số

City 1.5

City 1.5 TOP

Kích thước tổng thể D x R x C (mm)

4.440 x 1.694 x 1.477

Chiều dài cơ sở (mm)

2.600

Khoảng sáng gầm xe (mm)

135

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

5,61

Trọng lượng không tải (kg)

1.112

1.124

Trọng lượng toàn tải (kg)

1.530

Dung tích khoang chứa đồ (lít)

536

Mâm xe

Hợp kim 16 inch

Lốp xe

185/55R16

Bảng thông số kỹ thuật của Honda City

2. Ngoại thất

Honda City có thiết kế trẻ trung, hiện đại, thanh thoát với hệ thống đèn LED chiếu sáng vượt trội.

– Đầu xe

Đầu xe có thiết kế nâng cấp hơn nhìn tinh tế và hiện đại, sang trọng. Những thay đổi nổi bật có thể kể đến đó là chạy dọc đầu xe là thanh nẹp chrome hình đôi cánh, mở rộng về hai phía và được nối liền bộ đèn chiếu bắt mắt. Phía trước thiết kế  thon gọn hơn

Hệ thống đèn sáng Led trang bị cho đèn pha và đèn sương mù.

– Thân xe

Phần thân xe có đường dập mềm mại cùng tay nắm cửa được mạ chrome tích hợp chỉnh/gập đèn

– Phần đuôi xe

Phần đuôi xe là đặc điểm nổi bật và nhận dạng dòng xe này. Xe có hệ thống đèn hậu góc cạnh cỡ lớn nối với nhau bằng thanh nẹp crom, bộ Argentina radio dạng vây cá mập.

3. Nội thất

Honda City

Nội thất xe sang trọng, hiện đại và đẳng cấp

Tuy là dòng xe giá rẻ nhưng Honda City lại có thiết kế nội thất hiện đại, đầy đủ tiện nghi. Xe được trang bị đầy đủ các thiết bị nội thất như:

+ Ghế được bọc nỉ và da màu đen cao cấp, sạch sẽ và mềm mại khi tựa lưng

+ Hàng ghế 2 có thể gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ

+ Ghế lái có bệ tựa tay

+ Tay lái điều chỉnh 4 hướng, tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh

+ Có hộc đồ khu vực khoang lái, ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau

+ Bảng đồng hồ trung tâm dạng Analog

+ Tay nắm cửa phía trong được mạ crom, tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biến

+ Chìa khóa thông minh và tích hợp nút mở cốp

+ Màn hình cảm ứng 6.8 inch

+ Xe được tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay

+ Gương trang điểm cho hàng ghế trước

4. Tiện nghi

Tiện nghi của Honda City được trang bị đầy đủ hệ thống điều hòa, âm thanh hiện đại mang đến những trải nghiệm hấp dẫn cho người dùng.

+ Hệ thống điều hòa chỉnh tay đối với City 1.5  và tự động đối với City 1.5 TOP

+ Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau

+ Hệ thống âm thanh mạnh mẽ tích hợp kết nối HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM với số loa là 4 đối với City 1.5  và 8 đối với City 1.5 TOP

5. Độ an toàn

Là dòng xe đến từ Nhật Bản nên không có gì lạ nếu nói Honda City là một trong những dòng xe có hệ thống an toàn vượt trội bậc nhất. Khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm khi lái xe kể cả những đoạn đường quanh co, gập khúc.

Thông số

City 1.5

City 1.5 TOP

Cân bằng điện tử VSA

Kiểm soát lực kéo TCS

Chống bó cứng phanh ABS

Phân bổ lực phanh điện tử EBD

Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA

Camera lùi

3 góc quay

Cảm biến lùi

Túi khí cho ghế lái và ghế phụ

Túi khí bên cho hàng ghế trước

Không

Túi khí rèm cho tất cả hàng ghế

Không

Nhắc nhở cài dây an toàn

Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE

Tựa đầu giảm chấn

Móc ghế an toàn cho trẻ em

Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động

Ga tự động

Hệ thống hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu

Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô-lăng

Nút bấm khởi động

Bảng thông số kỹ thuật về hệ thống an toàn của Hoda City

6. Khả năng vận hành

Khả năng vận hành xe tốt với động cơ bền bỉ là điều dễ nhận thấy ở Honda City.

Thông số

City 1.5

City 1.5 TOP

Kiểu

SOHC i-VTEC

Loại

4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van

Dung tích xy-lanh

1.497 cc

Công suất (mã lực @ vòng/phút)

118 @ 6.600

Mô-men xoắn (Nm @ vòng/phút)

145 @ 4.600

Hộp số

Vô cấp/CVT. Ứng dụng công nghệ Earth Dreams Technology

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử/PGM-FI

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

40

Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100)

6,1

5,8

Mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị (lít/100)

7,97

7,59

Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (lít/100)

5,01

4,86

Hệ thống treo trước/sau

McPherson/Giằng xoắn

Hệ thống phanh trước/sau

Đĩa/Tang trống

Hệ thống lái

Trợ lực lái điện

Bảng thông số động cơ của xe Honda City 2020

– Lái thử

Honda City

Honda City cảm nhận đầu tiên là xe lái khá mượt, động cơ mạnh mẽ

Khi lái thử Honda City cảm nhận đầu tiên là xe lái khá mượt, động cơ mạnh mẽ, dễ chi chuyển kể cả những đoạn đường nhỏ hẹp. Tuy nhiên, nếu lái quá lâu thì khá mệt, đau lưng và không thoải mái. Hệ thống phanh mượt, dễ thao tác đồng thời chiếc xe cũng được làm giảm tiếng ồn của động cơ xe mang đến sự êm ái tuyệt đối.

– Mức tiêu hao nhiên liệu

Với động cơ mạnh mẽ là vậy nhưng xe có mức tiêu hao nhiên liệu thấp, với những đoạn đường đô thị thì chỉ mất 7,97 lít đối với City 1.5 và 7,59 đối với City 1.5 TOP. Còn những đoạn đường ngoài đô thị mất 5,01  đối với City 1.5 và 4,86 đối với City 1.5 TOP. Đây là con số đáng mong đợi của rất nhiều dòng xe.

7. Giá xe

Honda City những năm gần đây luôn dẫn đầu về doanh số bán hàng trong phân khúc. Với nhiều ưu điểm và lợi thế vượt trội không có gì khó hiểu khi dòng xe này lại được ưa thích đến vậy. Trong đó giá thành rẻ là điểm thu hút khách hàng nhất. Năm 2020. Honda City cho ra thị trường 2 phiên bản với mức giá lần lượt là:

STT

Dòng xe

Giá bán

1

City 1.5 TOP

599,000,000

2

City 1.5AT

559,000,000

Bảng giá xe Honda City 2020

So với những năm trước đây Honda City 2020 đã có nhiều cải tiến vượt bậc không chỉ về thiết kế, kiểu dáng mà còn nâng cấp động cơ, trang bị thêm nhiều thiết bị nội thất, an toàn hiện đại. Nếu bạn đang có trong tay số tiền tầm 600 triệu thì đừng chần chờ gì nữa hãy rinh ngay một em Honda City về nhà nhé. Ngoài ra nếu các bạn còn có quan tâm đến sản phẩm nội thất màn hình ô tô DVD Android Z500 – Honda City thì hãy nhanh tay liên hệ với Zestech. Đây là địa chỉ uy tín số 1 Việt Nam chuyên cung cấp các sản phẩm thiết bị ô tô.

Tác giả : TRẦN THỊ KHÁNH TÂM