Đánh giá xe Mitsubishi Mirage: Giá tham khảo, thông số kỹ thuật 2024
Mục lục bài viết
Mitsubishi Mirage là dòng xe ô tô thuộc phân khúc hạng A với giá thành rẻ đang rất được ưa chuộng tại thị trường Việt bên cạnh nhiều cái tên nổi tiếng khác. Sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật trong phân khúc, đây được đánh giá là một trong những chiếc xe đáng mua nhất hiện nay. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết về dòng xe này thông qua bài viết đánh giá sau đây nhé.
1. Giới thiệu tổng quan xe
Mitsubishi Mirage phiên bản 2024
Với phiên bản mới năm nay Mitsubishi Mirage có nhiều thay đổi lớn trong thiết kế lẫn trang thiết bị, hứa hẹn sẽ mang đến nhiều trải nghiệm hấp dẫn cho khách hàng.
– Lịch sử hình thành
Mitsubishi Mirage là dòng xe thuộc thương hiệu Nhật Bản, Mitsubishi là một trong những hãng xe lớn nhất và rất được thế giới ưa chuộng. Được ra đời 1978 tính đến nay Mitsubishi Mirage đã trải qua 6 thế hệ với nhiều tên gọi khác nhau.
Còn tại thị trường Việt xe được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2013, là dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Đến nay hơn 7 năm phát triển, Mirage đã và đang trở thành một trong những chiếc xe cỡ nhỏ bán chạy nhất.
– Phân khúc khách hàng, đối thủ
Xe thuộc phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ hạng A, cạnh tranh trực tiếp với nhiều cái tên nổi bật khác như: Hyundai i10, Kia Morning, Vinfast Fadil.
– Các phiên bản và màu sắc
Năm 2024 xe được bán với 3 mức giá khác nhau đó là: Mitsubishi Mirage MT, Mitsubishi Mirage CVT Eco và Mitsubishi Mirage CVT.
Xe có 7 tùy chọn màu sắc cho khách hàng lựa chọn đó là: Vàng cam, đỏ, xanh, tím, trắng, xám, bạc
– Thông số kỹ thuật
Thông số |
Mitsubishi Mirage MT |
Mitsubishi Mirage CVT Eco |
Mitsubishi Mirage CVT |
Xuất xứ |
Nhập khẩu |
||
Dáng xe |
Hatchback |
||
Số chỗ ngồi |
5 |
||
Số cửa |
5 |
||
Thể tích thùng nhiên liệu (lít) |
35 |
||
Kích thước tổng thể (mm) |
3.795 x 1.665 x 1.510 |
||
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.450 |
||
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
160 |
||
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) |
4,6 |
||
Trọng lượng không tải (kg) |
860 |
||
Thông số lốp |
175/55R15 |
||
Mâm xe |
Hợp kim 15″ |
Bảng thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Mirage 2024
-
2. Ngoại thất
Mitsubishi Mirage thiết kế mang nét tươi trẻ, hiện đại và năng động hơn
-
Ở phiên bản năm nay Mitsubishi Mirage có bước lột xác hoàn toàn mới về ngoại thất, mang nét tươi trẻ, hiện đại và năng động hơn rất nhiều. Xe có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 3.795 x 1.665 x 1.510mm, chiều dài cơ sở là 2.450mm. Đây là kích thước hoàn hảo, nhỏ nhắn, gọn gàng đạt tiêu chuẩn đối với dòng xe đô thị cỡ nhỏ.
– Phần đầu xe
Mitsubishi Mirage ghi dấu ấn với khách hàng bằng bộ lưới tản nhiệt màu đen gồm những đường viền bên ngoài tạo thành hình chữ X cỡ lớn. Hệ thống đèn pha sắc bén, khả năng chiếu sáng tốt bao gồm cụm đèn pha dạng Halogen/Bi-LED sắc cạnh với những đường gấp khúc nhọn. Ngoài ra xe còn tích hợp đèn Led ban ngày cùng đèn sương mù tiện lợi cho những chuyến đi đêm.
– Phần thân xe
Nhìn ngang xe khá gọn gàng, năng động. Chạy dọc từ đầu xe đến cuối xe là các đường dập nổi bắt mắt giúp tăng tính khí động học. Mâm xe có kích thước 14-15 inch cùng với bộ gương chiếu hậu hiện đại có chức năng gập/chỉnh điện và tích hợp đèn Led báo rẽ.
– Phần đuôi xe
Đuôi xe khá đơn giản, không có quá nhiều sự thay đổi và khác biệt so với những thế hệ xe trước đây. Nổi bật nhất là cụm đèn hậu với thiết kế hình chiếc lá đặt gọn về hai bên. Bên cạnh đó, cánh lướt gió của xe rất thể thao cùng cản sau khá dày dặn.
Sau đây là bảng thông số ngoại thất của 3 phiên bản xe Mirage 2024
Thông số |
Mitsubishi Mirage MT |
Mitsubishi Mirage CVT Eco |
Mitsubishi Mirage CVT |
Đèn chiếu xa |
Clear Halogen |
Clear Halogen |
Bi-xenon HID |
Đèn chiếu gần |
Clear Halogen |
Clear Halogen |
Bi-xenon HID |
Đèn sương mù |
Không |
Có |
Có |
Kính chiếu hậu |
Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ |
Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe |
Chỉnh điện có tích hợp đèn báo rẽ |
Tay nắm cửa ngoài |
Cùng màu thân xe |
Cùng màu thân xe |
Cùng màu thân xe |
Sưởi kính sau |
Có |
Có |
Có |
Gạt kính trước |
Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe |
Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe |
Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe |
Gạt kính sau |
Có |
Có |
Có |
Cánh lướt gió đuôi xe |
Không |
Không |
Có |
Đèn phanh thứ 3 lắp trên cao |
Có |
Có |
Có |
Đèn hậu LED |
Không |
Không |
Có |
Cửa kính điều khiển điện |
Có |
Có |
Có |
Bảng thông số ngoại thất xe Mitsubishi Mirage 2024
3. Nội thất
Nội thất của xe có thiết kế đơn giản, đầy đủ trang thiết bị cơ bản
Nội thất của xe có thiết kế đơn giản, đầy đủ trang thiết bị cơ bản nhưng không quá nổi bật. Thay vì hướng đến tính thẩm mỹ thì Mirage gây ấn tượng về sự tiện dụng hơn. Khoang cabin của xe chủ yếu được làm từ nhựa đen và thiết kế không thật sự bắt mắt lắm. Các mảng ốp tròn ở táp lô nhìn hơi lỗi thời so với cách tạo hình hiện tại mà các mẫu xe khác đang áp dụng. Còn về các trang thiết bị thì xe được hãng thiết kế như sau:
+ Khu vực trung tâm được trang bị màn hình xe hơi cảm ứng 7 inch to lớn
+ Vô lăng xe thiết kế khá thô, to lớn chứ không mềm mại như các loại xe khác. Tuy nhiên vẫn được bọc da và chỉnh tay 2 hướng, có tích hợp nút điều chỉnh âm thanh và điện thoại rảnh tay trên vô lăng đối với phiên bản Mitsubishi Mirage CVT còn 2 phiên bản còn lại thì không
+ Trang bị khóa cửa trung tâm và tay nắm cửa trong mạ crom
+ Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệu với màn hình trung tâm tiện lợi
+ Ghế được bọc nỉ chống thấm với ghế ngồi của tài xế chỉnh tay 6 hướng. Ghế sau có thể gập 60:40
+ Ngoài ra xe còn được trang bị thêm một số thiết bị ngoại thất như là: Tấm che khoang hành lý, đèn chiếu sáng khoang hành lý và hộp đựng dụng cụ tiện ích.
4. Tiện nghi
Tiện nghi xe chỉ đạt ở mức trung bình, có đầy đủ các hệ thống điều hòa, âm thanh và giải trí nhưng không quá hiện đại, chỉ đạt được ở mức cơ bản. Cụ thể:
+ Xe được trang bị hệ thống điều hòa có công suất khá lớn, tự động đối với phiên bản Mitsubishi Mirage CVT và chỉnh tay đối với 2 phiên bản còn lại.
+ Hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng 7 inch có chức năng kết nối với rất nhiều tiện ích như Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth,…
+ Âm thanh tương đối, không quá chất lượng với hệ thống 4 loa
5. Độ an toàn
Tuy là dòng xe giá rẻ nhưng vẫn được trang bị đầy đủ các thiết bị, hệ thống an toàn tốt nhất. Hãng luôn lấy con người là mục tiêu hướng đến, giúp khách hàng yên tâm trên mọi nẻo đường. Cụ thể:
Thông số |
Mitsubishi Mirage MT |
Mitsubishi Mirage CVT Eco |
Mitsubishi Mirage CVT |
Căng đai tự động |
Có |
Có |
Có |
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế |
Có |
Có |
Có |
Móc gắn ghế trẻ em |
Không |
Có |
Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
Có |
Có |
Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD |
Có |
Có |
Có |
Khoá cửa từ xa |
Có |
Có |
Có |
Chìa khóa thông minh |
Không |
Không |
Có |
Chìa khóa mã hóa chống trộm |
Không |
Có |
Có |
Hệ thống khởi động nút bấm |
Không |
Không |
Có |
Bảng thông số an toàn của Mitsubishi Mirage 2024
5. Khả năng vận hành
Xe vận hành êm ái
– Động cơ
Xe sử dụng khối động cơ Xăng 1.2L 3 xy lanh 12 van có công suất tối đa đạt mức 78 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt 100NM với các thông số cụ thể như sau:
Thông số |
Mitsubishi Mirage MT |
Mitsubishi Mirage CVT Eco |
Mitsubishi Mirage CVT |
Loại động cơ |
1.2L MIVEC |
1.2L MIVEC |
1.2L MIVEC |
Hệ thống nhiên liệu |
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử |
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử |
Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử. |
Dung Tích xi lanh (cc) |
1.193 |
1.193 |
1.193 cc |
Công suất cực đại (mã lực @ vòng/phút) |
78/6.000 |
78/6.000 |
78/6.000 |
Mômen xoắn cực đại (Nm @ vòng/phút) |
100/4.000 |
100/4.000 |
100/4.000 |
Tốc độ cực đại (Km/h) |
170 |
167 |
167 |
Dung tích thùng nhiên liệu (L) |
35 |
35 |
35 |
Hộp số |
Số sàn 5 cấp |
Tự động vô cấp (CVT) |
Tự động vô cấp (CVT) |
Hệ thống treo trước |
Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Hệ thống treo sau |
Thanh xoắn |
Thanh xoắn |
Thanh xoắn |
Mâm – Lốp |
175/55R15 |
175/55R15 |
175/55R15 |
Mâm bánh xe |
Hợp kim 15″, 2 tông màu |
Hợp kim 15″, 2 tông màu |
Hợp kim 15″, 2 tông màu |
Phanh trước |
Đĩa 13 inch |
Đĩa 13 inch |
Đĩa 13 inch |
Phanh sau |
Tang trống 7 inch |
Tang trống 7 inch |
Tang trống 7 inch |
Bảng thông số động cơ xe Mitsubishi Mirage 2024
– Mức tiêu hao nhiên liệu
Theo số liệu từ nhà sản xuất thì Mirage có mức tiêu hao nhiên liệu như sau:
+ Đối với phiên bản xe Mitsubishi Mirage MT có mức tiêu hao nhiên liệu khi đi đường Kết hợp/trong đô thị/ ngoài đô thị lần lượt là 4,9/6,0/4,2 (L/100Km).
+ Đối với phiên bản xe Mitsubishi Mirage CVT Eco và Mitsubishi Mirage CVT có mức tiêu hao nhiên liệu khi đi đường Kết hợp/trong đô thị/ ngoài đô thị lần lượt là 5,0/6,0/4,5 (L/100Km).
7. Giá xe
Năm 2024 xe được bán tại thị trường Việt với mức giá:
Phiên bản | Giá xe niêm yết (triệu đồng) |
Mitsubishi Mirage MT | 380,5 |
Mitsubishi Mirage CVT Eco | 415,5 |
Mitsubishi Mirage CVT | 450,5 |
Bảng giá xe Mitsubishi Mirage 2024
Trên đây là bài viết đánh giá chi tiết về dòng xe Mitsubishi Mirage nổi tiếng. Với số tiền gần 500 triệu đồng các bạn đã sở hữu được cho mình một chiếc xe ô tô đô thị chất lượng, có nhiều tiện ích sử dụng rồi. Mong rằng với ít phút lưu lại trên bài viết này đã mang đến cho các bạn đọc giả nhiều kiến thức bổ ích.
Bắt đầu từ tình yêu, niềm đam mê với xế hộp cùng các thiết bị ô tô thông minh, tôi gia nhập Zestech với vị trí chuyên viên Content Marketing cho Zestech.vn – thương hiệu tiên phong về màn hình ô tô và Android box ô tô. Hy vọng những nội dung tôi tìm hiểu được từ thực tiễn sẽ mang đến cho bạn đọc những kiến thức hữu ích, mới lạ. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về bất kỳ thông tin nào liên quan đến ô tô, hãy để lại bình luận bên dưới. Tôi sẽ cố gắng giải đáp và gửi đến bạn trong thời gian sớm nhất!