#1 Đánh giá xe Toyota Hilux: Giá tham khảo, thông số kỹ thuật 2020

Toyota Hilux phiên bản mới đã được giới thiệu vào sáng ngày 14/8/2020 vừa qua đã nhanh chóng thu hút được đông đảo khách hàng quan tâm. Với nhiều thay đổi trong thiết kế cũng như cải tiến và nâng cấp trang thiết bị đã mang đến nhiều trải nghiệm thú vị. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết về Toyota Hilux 2020 ngay sau bài viết dưới đây nhé.

1. Giới thiệu tổng quan

Toyota Hilux

Toyota Hilux phiên bản mới 2020

Toyota Hilux 2020 là dòng xe bán tải hiện đại, nổi bật trong phân khúc với doanh số hàng năm lớn, cạnh tranh trực tiếp vị trí top 5 xe bán tải bán chạy nhất. 

– Lịch sử hình thành

Toyota Hilux thuộc thương hiệu Toyota Nhật Bản, đây được biết đến là ông lớn trong ngành sản xuất ô tô của thế giới với nhiều dòng xe sang trọng, đẳng cấp. Mẫu xe thế hệ mới của Hilux ra mắt vào năm 2017 với 3 phiên bản nhưng chỉ dùng chung một bản động cơ có dung tích 2.4 L, công suất tối đa 147.

Toyota Hilux phiên bản mới nhất vừa được giới thiệu vào sáng ngày 14/8/2020.

– Phân khúc khách hàng, đối thủ cạnh tranh

Toyota Hilux 2020 thuộc phân khúc xe bán tải, phân khúc này hoạt động khá sôi nổi với sự tham gia của nhiều đối thủ cạnh tranh như: Chevrolet Colorado, Nissan Navara, Ford Ranger hay Mitsubishi Triton, Mazda BT-50…

– Các phiên bản và màu sắc

Toyota Hilux 2020 được bán tại Việt Nam với 4 phiên bản khác nhau đó là: 

+ Toyota Hilux 2.4E 4×2 MT

+ Toyota Hilux 2.4E 4×2 AT

+ Toyota Hilux 2.4E 4×4 MT

+ Toyota Hilux Adventure 2.8G 4×4 AT

Xe được bán với 5 màu cơ bản đó là; Màu trắng, màu đen, màu xám, màu bạc, màu đỏ, màu cam cho khách hàng tha hồ lựa chọn.

– Thông số kỹ thuật

Thông số 2.4L 4×2 MT 2.4L 4×2 AT 2.4L 4×4 MT 2.8L 4×4 AT Adventure
Dài x Rộng x Cao (mm) 5325 x 1855 x 1815 5.325 x 1.855 x 1.815 5.325 x 1.855 x 1.815 5.325 x 1.900 x 1.815
Chiều dài cơ sở (mm) 3.085 3.085 3.085 3.085
Chiều rộng cơ sở (mm) 1.540/1.550 1.540/1.550 1.540/1.550 1.540/1.550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 286 286 286 286
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6,4 6,4 6,4 6,4
Trọng lượng không tải (kg) 1.900 – 1.920 1.885 – 1.940 2.070 – 2.110
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.810 2810 2.910
Dung tích bình nhiên liệu (l) 80 80 80 80
Kích thước khoang chở hàng (Dài x Rộng x Cao) (mm) 1.512 x 1.524 x 482 1.512 x 1.524 x 482 1.512 x 1.524 x 482 1.512 x 1.524 x 482
Hệ thống treo trước/sau Tay đòn kép/Nhíp lá Tay đòn kép/Nhíp lá Tay đòn kép/Nhíp lá Tay đòn kép/Nhíp lá
Lốp xe 265/65R17 265/65R17 265/65R17 265/65R18
Phanh trước/sau Đĩa thông gió/Tang trống Đĩa thông gió/Tang trống Đĩa thông gió/Tang trống Đĩa thông gió/Tang trống

Bảng thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2020 

2. Ngoại thất

Toyota Hilux

Toyota Hilux có thiết kế ngoại thất mạnh mẽ, cá tính và hơi chút hầm hố

Toyota Hilux phiên bản mới có thiết kế ngoại thất mạnh mẽ, cá tính và hơi chút hầm hố. Xe có kích thước dài với kích thước tổng thể lần lượt dài x rộng x cao là 5325 x 1855 x 1815 mm. 

– Phần đầu xe

Đầu xe được thiết kế bộ lưới tản nhiệt hình thang sơn đen mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ, hầm hố và rất thể thao. Phần viền được làm dày hơn so với những phiên bản cũ.

Hệ thống đèn đầy đủ bao gồm đèn pha dạng Halogen đa hướng được nối liền với bộ lưới tản nhiệt cùng đèn sương mù giúp người lái yên tâm di chuyển vào những khu vực thời tiết xấu, buối sáng, đêm nhiều sương mù.

– Phần thân xe

Thân xe nhìn ngang khá dài với điểm nhấn là bộ vành 5 chấu kép sơn đen thể thao có kích thước từ 17-18 inch. Xe được trang bị tay nắm cửa và gương chiếu hậu đầy đủ có màu tối tạo nên nét đẹp nam tính cho xe. Gương chiếu hậu được tích hợp tính năng gập-chỉnh điện, sấy kính sau và tích hợp đèn báo rẽ.

– Phần đuôi xe

Phía đuôi xe khá nổi bật với nhiều thay đổi trong đó dễ dàng nhận thấy nhất đó là cụm đèn hậu có đồ họa dạng chữ B. Ốp cản sau và tay nắm cửa cốp xe đều được sơn tối màu đồng nhất với phần đầu và hông xe.

3. Nội thất

Toyota Hilux

Nội thất xe hiện đại, tiên tiến

Nội thất xe của phiên bản mới bổ sung nhiều thiết bị hiện đại, tiên tiến hơn rất nhiều với những phiên bản cũ nhằm giúp người lái và hành khách trong xe có trải nghiệm tốt nhất trên mọi hành trình. Tùy thuộc vào từng phiên bản khác nhau xe sẽ được trang bị và tích hợp các loại thiết bị khác nhau. Cụ thể là; 

Thông số

2.4L 4×2 MT

2.4L 4×2 AT

2.4L 4×4 MT

2.8L 4×4 AT Adventure

Vô lăng

Urethane 3 chấu, chỉnh tay 2 hướng

Urethane 3 chấu, chỉnh tay 2 hướng

Urethane 3 chấu, chỉnh tay 2 hướng

Bọc da 3 chấu, chỉnh tay 4 hướng

Nút điều khiển tích hợp trên vô lăng

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin và đàm thoại rảnh tay

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin và đàm thoại rảnh tay

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin và đàm thoại rảnh tay

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo chệch làn đường

Trợ lực tay lái

Thủy lực biến thiên theo tốc

Thủy lực biến thiên theo tốc

Thủy lực biến thiên theo tốc

Thủy lực biến thiên theo tốc

Gương chiếu hậu trong

2 chế độ ngày và đêm

2 chế độ ngày và đêm

2 chế độ ngày và đêm

Chống chói tự động

Cụm đồng hồ

Analog

Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch

Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch

Optitron với màn hình màu TFT 4,2 inch

Chức năng trên cụm đồng hồ

Đèn báo Eco

Đèn báo Eco, chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu, báo vị trí cần số

Đèn báo Eco, chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu

Đèn báo Eco, chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu,  báo vị trí cần số

Hệ thống ghế ngồi

Bọc nỉ

Bọc nỉ

Bọc nỉ

Bọc da

Ghế lái

Chỉnh tay 6 hướng

Chỉnh tay 6 hướng

Chỉnh tay 6 hướng

Chỉnh điện 8 hướng

Ghế hành khách

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

Cửa sổ điều chỉnh điện

4 cửa (1 chạm xuống cửa người lái)

4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái)

4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái)

4 cửa (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)

Hệ thống định vị dẫn đường

Không

Không

Không

Điều khiển hành trình

Không

Không

Bảng thông số nội thất của xe Toyota Hilux 2020 

4. Tiện nghi

Tiện nghi của xe khá đầy đủ với những trang thiết bị cơ bản mang đến trải nghiệm người dùng tuyệt vời cho người dùng. Những tiện nghi đó bao gồm:

+ Hệ thống điều hòa chỉnh cơ riêng phiên bản 2.8L 4×4 AT Adventure nâng cấp thì trang bị điều hòa tự động.

+ Hệ thống âm thanh 4 loa riêng phiên bản 2.8L 4×4 AT Adventure nâng cấp thì trang bị âm thanh 9 loa JBL (1 loa siêu trầm)

+ Màn hình giải trí đa phương tiện cảm ứng 7 inch, phiên bản 2.8L 4×4 AT Adventure màn hình 8 inch cảm ứng hiện đại có kết nối AUX/USB/Bluetooth, điện thoại thông minh Apple CarPlay avf Android Auto và đầu đĩa CD/DVD

+ Khóa cửa điện và khóa từ xa

5. Độ an toàn

Xe có khả năng an toàn cao với nhiều trang thiết bị hiện đại, đạt chuẩn gồm nhiều hệ thống mới so với phiên bản cũ như là: Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS), hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDA), hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC),… Cụ thể như sau:

+  Túi khí an toàn: 7 túi

+ Hệ thống chống bó cứng phanh

+ Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

+ Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

+ Hệ thống cân bằng điện tử

+ Hệ thống kiểm soát lực kéo

+ Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

+ Đèn báo phanh khẩn cấp

+ Cảm biến hỗ trợ đỗ xe (sau, góc trước và góc sau)

+ Hệ thống báo động 

+ Hệ thống mã khóa động cơ

6. Khả năng vận hành

Toyota Hilux

Xe có khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu

– Động cơ

Xe sử dụng động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng, cho công suất 147 mã lực và mô-men xoắn 400 Nm. Trong khi đó, bản 2.8L 4×4 AT Adventure sử dụng động cơ dầu, 1GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng, cho công suất 201 mã lực (tăng 27 mã lực) và mô-men xoắn 500 Nm (tăng 50 Nm) so với bản trước đó.

Thông số 2.4L 4×2 MT 2.4L 4×2 AT 2.4L 4×4 MT 2.8L 4×4 AT Adventure
Loại động cơ Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng Động cơ dầu, 1GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh 2.393 2.393 2.755
Công suất cực đại (Hp/rpm) 147/3.400 147/3.400 201/3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 400/1.600 400/1.600 400/1.600 500/1.600
Hộp số Số sàn 6 cấp Số tự động 6 cấp Số sàn 6 cấp Số tự động 6 cấp
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau Dẫn động cầu sau Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử
Chế độ lái (Công suất cao/Tiết kiệm nhiên liệu) Không
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Bảng thông số động cơ của xe Toyota Hilux 2020 

– Mức tiêu hao nhiên liệu

Mức tiêu hao nhiên liệu của xe được đánh giá khá cao vì được trang bị chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu. Theo số liệu công bố của hãng mức tiêu hao nhiên liệu của Toyota Hilux là 9.7L/100 km. 

7. Giá xe

Toyota Hilux 2020 được bán với mức giá lần lượt là:

Phiên bản Màu ngoại thất Giá bán niêm yết (đồng)
Hilux 2.8L 4×4 AT Adventure Trắng ngọc trai 921.000.000
Các màu khác 913.000.000
Hilux 2.4L 4×4 MT Trắng ngọc trai 807.000.000
Các màu khác 799.000.000
Hilux 2.4L 4×2 AT Trắng ngọc trai 682.000.000
Các màu khác 674.000.000
Hilux 2.4L 4×2 MT Trắng ngọc trai 636.000.000
Các màu khác 628.000.000

Bảng thông số kỹ thuật Toyota Hilux 2020

Trên đây là bài viết đánh giá chi tiết về dòng xe Toyota Hilux phiên bản mới 2020, với nhiều ưu điểm nổi bật trong thiết kế nhất là động cơ chắc chắn đây sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo nhất trong phân khúc xe bán tải mà các bạn nên mua. Ngoài ra nếu các bạn còn quan tâm đến các sản phẩm nội thất ô tô như màn hình DVD có thể liên hệ với Zestech để được tư vấn miễn phí nhé.

Cập nhật lúc

Tác giả : TRẦN THỊ KHÁNH TÂM