#1 Đánh giá xe Subaru Forester: Giá tham khảo, thông số kỹ thuật 2021

Subaru Forester chắc hẳn đã không còn là cái tên xa lạ gì với người yêu xe Việt Nam cũng như quốc tế. Tuy so với những mẫu xe khác cùng phân khúc doanh số của Forester khá thấp nhưng đây lại được các chuyên gia bình chọn là một trong Top 10 dòng xe tốt nhất 2020. Ở phiên bản mới năm nay với nhiều sự thay đổi trong thiết kế, tích hợp thêm một loạt công nghệ an toàn đỉnh cao Forester đã thu hút sự quan tâm của khách hàng hơn. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết ngay sau bài viết dưới đây nhé.

1. Giới thiệu tổng quan

– Lịch sử hình thành

Subaru Forester

Subaru Forester phiên bản mới

Subaru Forester là chiếc SUV 7 chỗ của hãng Subaru Nhật Bản được sản xuất vào năm 1997 trên nền tảng khung gầm với mẫu sedan/hatchback là Subaru Impreza. Khi vừa ra mắt xe đã nhanh chóng được biết đến và dành nhiều sự yêu thích của khách hàng trên thế giới. Đến nay Subaru Forester đang ở thế hệ thứ 5 (1997-2002, 2002-2008, 2008-2012, 2012-2018, 2018 – đến nay).  

Subaru Forester phiên bản mới được chính thức trình làng tại triển lãm ô tô quốc tế New York International Auto Show 2018 (diễn ra từ 28/3 – 8/4/2018). Ở phiên bản mới này hãng có nhiều nâng cấp và cải tiến mới hứa hẹn mang đến cho khách hàng nhiều sự trải nghiệm tuyệt vời hơn.

– Phân khúc khách hàng, đối thủ cạnh tranh

Xe thuộc phân khúc SUV 7 chỗ cỡ trung cạnh tranh trực tiếp với nhiều đối thủ mạnh như: Honda CR-V 2020 và Mazda CX-5 2020.

– Các phiên bản và màu sắc

Ở thế hệ thứ 5 xe phân phối tại thị trường Việt  3 phiên bản đó là: Forester iL 2.0L, i-S 2.0L và i-S 2.0L.

Xe có 6 màu sắc ngoại thất cho khách hàng lựa chọn đó là: Xanh lá cây, Xanh dương, Đen, Đồng Ánh Kim, Xám ánh kim, Trắng ngọc trai

– Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Subaru Forester

Chiều dài cơ sở (mm)

2670 mm

Dài x rộng x cao (mm)

4625 x 1815 x 1730 (mm)

Khoảng sáng gầm xe (mm)

220

Mâm xe (inch)

17/18 inch

Hệ thống điều hòa

Tự động 2 vùng độc lập

Động cơ 

Động cơ Boxer, máy xăng DOHC, 4 xi lanh nằm ngang đối xứng, phun nhiên liệu trực tiếp

Công suất (mã lực – rpm)

156 mã lực ở 6000 vòng/ phút

Mô men xoắn (Nm – rpm)

196 mã lực ở 6000 vòng/ phút

Hộp số 

Vô cấp – CVT Lineartronic

Treo trước/sau

Thanh chống MacPherson/Kiểu xương đòn kép

Phanh trước/sau

Đĩa tản nhiệt/Đĩa tản nhiệt

Thời gian tăng tốc 0-96 km/h

8,7 giây

Thể tích khoang hành lý

2155 lít

Mức tiêu hao nhiên liệu chạy đường trường

7,1 lít/100 km

2. Ngoại thất

Subaru Forester

Subaru Forester có thiết kế khá góc cạnh và hầm hố

Nhìn chung và tổng thể bên ngoài Subaru Forester có thiết kế khá góc cạnh và hầm hố. Với ngoại hình như vậy xe đặc biệt được yêu thích tại các nước châu Âu, còn thị trường Việt vẫn còn nhiều hạn chế. Xe có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4625 x 1815 x 1730 (mm), chiều dài cơ sở là 2670 mm.

Trang thiết bị ngoại thất của xe khá đầy đủ với nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại như hệ thống đèn pha dạng LED tự động điều chỉnh theo hướng đánh vô lăng và hỗ trợ chiếu tia sáng cao. 

Mâm xe sử dụng có kích thước 17 inch, chạy dọc thân xe là các đường dập nổi cá tính. Đồng thời xe còn được trang bị gương chiếu hậu cùng màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ cùng ốp sương mù mạ crom tiện lợi.

3. Nội thất

Subaru Forester

Nội thất xe được trang bị đầy đủ  thiết bị và công nghệ hiện đại

Về nội thất xe được trang bị đầy đủ  thiết bị và công nghệ hiện đại với nhiều tiện ích tuyệt vời mang đến cho khách hàng nhiều sự trải nghiệm hơn. Cụ thể:

+ Khoang cabin của xe rộng rãi và thoải mái hơn với hệ thống khung gầm SGP toàn cầu cho chiều dài cơ sở của xe tăng thêm 30mm.

+ Chất liệu chính dùng để thiết kế cabin là da cao cấp và nhựa mềm.

+ Hệ thống ghế ngồi của xe được làm từ chất liệu da với hàng ghế lái chỉnh điện 10 hướng, có tầm nhìn quan sát cực kỳ tốt. Hàng ghế thứ 2 có khoảng để chân rộng rãi có thể gập 60:40 thông qua nút bấm tại vị trí cuối xe nhằm gia tăng dung tích cho khoang hành lý.

+ Ngay giữa trung tâm là màn hình cảm ứng 8 inch sắc nét, có độ phân giải cao

+ Vô lăng của xe có trợ lực điện, được bọc da mềm mại mang đến cảm giác lái thoải mái và nhẹ nhàng.

+ Xe sử dụng điều hòa tự động 2 vùng, hai cửa gió riêng biệt

+ Hệ thống dàn âm thanh 4 loa tạo ra không gian âm nhạc sống động

+ Giai trí đa phương tiện, sinh động với màn hình cảm ứng 6.5-8 inch, kết nối USB, Bluetooth, AUX, đàm thoại rảnh tay, Apple Carplay và Android Auto

4. Động cơ

Xe sử dụng khối động cơ khối động cơ Boxer 2.0L DOHC 4 xy lanh cho công suất cực đại là 156 mã lực ở 6000 vòng/ phút và mô men xoắn là 196 mã lực ở 6000 vòng/ phút. 

Hộp số mà xe sử dụng là hộp số Vô cấp – CVT Lineartronic thông qua hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian.

Với khối động cơ như vậy nhưng mức tiêu hao nhiên liệu của xe vẫn ở mức thấp chỉ 7,1 lít/100 km

5. Giá bán

Subaru Forester

Năm 2021 xe có mức giá bán trên thị trường lần lượt là:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá bán sau khuyến mãi  (triệu đồng)
All-new Forester iL 2.0L- CVT 1.128 948
All-new Forester iL 2.0L- CVT (có trang bị camera 360) 1.147 967
All-new Forester i-S 2.0L- CVT (có trang bị camera 360) 1.237 1.057
All-new Forester i-S 2.0L  – CVT EyeSight (có trang bị camera 360) 1.307 1.127

Trên đây là bài viết đánh giá chi tiết từ A – Z về dòng xe Subaru Forester mà chúng tôi muốn chia sẻ đến các bạn đọc giả những ai đang muốn mua cho gia đình mình một chiếc SUV 7 chỗ chất lượng. Mong rằng với ít phút lưu lại trên bài viết này đã mang đến cho các bạn đọc giả thêm nhiều kiến thức bổ ích.

Cập nhật lúc

                           
Tác giả : TRẦN THỊ KHÁNH TÂM