Tin tức

Luật an toàn giao thông 2025: Tổng hợp các quy định mới nhất

Luật an toàn giao thông sẽ chính thức có những thay đổi mang tính “cách mạng” từ ngày 01/01/2025 khi Luật Giao thông đường bộ 2008 được tách thành hai luật riêng biệt: Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ và Luật Đường bộ. Sự điều chỉnh này mang đến hàng loạt quy định khắt khe hơn tác động trực tiếp đến mọi tài xế.

Là đơn vị tiên phong trong “Kỷ nguyên ô tô thông minh”, Zestech đã tổng hợp và phân tích chi tiết những điểm mới nhất trong luật an toàn giao thông hiện hành để các bác tài chủ động nắm bắt, đảm bảo an toàn và tránh bị xử phạt đáng tiếc.

1. Tổng quan về Luật an toàn giao thông đường bộ mới từ 2025

Từ ngày 01/01/2025, hệ thống pháp lý về giao thông của Việt Nam chính thức bước sang một trang mới. Luật Giao thông đường bộ 2008 đã hoàn thành sứ mệnh và được thay thế bằng hai đạo luật chuyên biệt hoạt động song song: Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộLuật Đường bộ.

Luật an toàn giao thông 2025: Tổng hợp các quy định mới nhất
Luật an toàn giao thông 2025: Tổng hợp các quy định mới nhất

Việc tách luật này nhằm mục đích chuyên môn hóa công tác quản lý: một bên tập trung vào yếu tố “con người và trật tự an toàn”, một bên tập trung vào “kết cấu hạ tầng và kỹ thuật”. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp tài xế biết mình đang chịu sự điều chỉnh của văn bản nào khi tham gia giao thông.

Tiêu chí Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 Luật Đường bộ 2024
Mục tiêu chính Tập trung bảo vệ tính mạng, sức khỏe con người, duy trì trật tự kỷ cương khi tham gia giao thông. Tập trung phát triển kết cấu hạ tầng, đầu tư xây dựng đường sá và quản lý hoạt động vận tải.
Phạm vi điều chỉnh
  • Quy tắc giao thông đường bộ.
  • Phương tiện tham gia giao thông (đăng ký, biển số).
  • Người điều khiển phương tiện (GPLX, sức khỏe).
  • Chỉ huy, điều khiển và giải quyết tai nạn giao thông.
  • Quy hoạch, đầu tư, xây dựng, bảo trì đường bộ.
  • Vận hành, khai thác kết cấu hạ tầng giao thông.
  • Quản lý dịch vụ vận tải (kinh doanh vận tải, bến xe, bãi đỗ).
Đối tượng tác động Tác động trực tiếp đến tài xế, người đi đường và Cảnh sát giao thông. Tác động đến chủ đầu tư, đơn vị thi công, doanh nghiệp vận tải và cơ quan quản lý đường bộ.
Điểm mới nổi bật
  • Quy định trừ điểm Giấy phép lái xe.
  • Phân hạng lại GPLX.
  • Quy định nồng độ cồn.
  • Bảo vệ trẻ em trên xe ô tô.
  • Cơ chế thu phí sử dụng đường cao tốc do Nhà nước đầu tư.
  • Quy định mới về trạm dừng nghỉ, bến xe.
  • Ưu tiên phát triển giao thông thông minh.

Như vậy, các quy định về việc trừ điểm bằng lái, mức phạt vi phạm hay quy tắc lái xe mà các bác tài quan tâm nhất sẽ nằm chủ yếu trong luật an toàn giao thông (Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ). Đây cũng là trọng tâm chính mà bài viết này sẽ phân tích kỹ lưỡng ở các phần sau.

Xem thêm: Tra cứu phạt nguội toàn quốc: 5 cách kiểm tra nhanh và chính xác nhất

2. Quy định trừ điểm giấy phép lái xe trong luật an toàn giao thông

Đây là nội dung được quan tâm nhất và cũng là thay đổi lớn nhất tác động đến tâm lý người lái xe.

2.1. Cơ chế 12 điểm GPLX và cách tính trừ điểm theo luật an toàn giao thông

Theo quy định tại Điều 58 của Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, mỗi Giấy phép lái xe (GPLX) sẽ có tổng quỹ là 12 điểm mỗi năm. Điểm số này được lưu trữ trên hệ thống cơ sở dữ liệu và cập nhật tự động ngay sau khi quyết định xử phạt có hiệu lực.

Mục tiêu của quy định này là giám sát quá trình chấp hành pháp luật của tài xế. Nếu trong 12 tháng không bị trừ hết điểm, hệ thống sẽ tự động phục hồi đủ 12 điểm. Ngược lại, nếu bị trừ hết điểm, tài xế sẽ không được phép điều khiển phương tiện và phải thi kiểm tra lại kiến thức pháp luật sau ít nhất 6 tháng.

Mức điểm trừ Các hành vi vi phạm phổ biến (Nghị định 168/2024/NĐ-CP)
Trừ 2 điểm
  • Chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h.
  • Dừng xe, đỗ xe không đúng quy định (trái đường một chiều, trên cầu, gầm cầu vượt, song song xe khác…).
  • Không nhường đường cho xe xin vượt khi đủ điều kiện an toàn.
  • Lùi xe, quay đầu xe trong hầm đường bộ không đúng quy định.
  • Chở người trên xe được kéo (trừ người điều khiển).
Trừ 3 điểm
  • Điều khiển xe máy chở quá số người quy định (trừ trường hợp cấp cứu, áp giải tội phạm…).
  • Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường, biển báo (một số trường hợp cụ thể).
Trừ 4 điểm
  • Chạy quá tốc độ quy định từ trên 20 km/h đến 35 km/h.
  • Vi phạm nồng độ cồn Mức 1: Chưa vượt quá 50 mg/100 ml máu hoặc 0,25 mg/1 lít khí thở.
  • Dùng tay sử dụng điện thoại di động khi đang lái xe ô tô.
  • Đi vào đường cấm, khu vực cấm, đi ngược chiều của đường một chiều.
  • Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông (Vượt đèn đỏ).
Trừ 6 điểm
  • Chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h.
  • Gây tai nạn giao thông mà không dừng lại, không giữ nguyên hiện trường, bỏ trốn không đến trình báo.
  • Điều khiển xe lạng lách, đánh võng (đối với xe máy).
Trừ 10 điểm
  • Vi phạm nồng độ cồn Mức 2 & 3: Vượt quá 50 mg/100 ml máu hoặc 0,25 mg/1 lít khí thở.
  • Trong cơ thể có chất ma túy.
  • Điều khiển xe đi ngược chiều, lùi xe, quay đầu xe trên đường cao tốc.
  • Đua xe trái phép.
Cơ chế 12 điểm GPLX theo luật an toàn giao thông
Cơ chế 12 điểm GPLX theo luật an toàn giao thông

Lưu ý:

  • Không còn hình thức tước GPLX đối với nhiều lỗi vi phạm như trước đây, thay vào đó là trừ điểm. Tuy nhiên, nếu một lần vi phạm bị trừ 10 điểm hoặc 12 điểm (cộng dồn các lỗi), tài xế có nguy cơ mất quyền lái xe ngay lập tức nếu quỹ điểm về 0.

  • Việc trừ điểm độc lập với việc nộp phạt hành chính. Tài xế vẫn phải nộp phạt tiền theo quy định song song với việc bị trừ điểm.

Xem thêm: Tổng hợp hình ảnh và ý nghĩa các loại biển báo giao thông đường bộ tài xế cần nhớ

2.2. Hậu quả khi bị trừ hết điểm theo luật an toàn giao thông

Theo quy định tại Điều 58 của Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, hệ thống điểm giấy phép lái xe (GPLX) hoạt động rất linh hoạt. Người lái xe cần nắm rõ hai trường hợp sau đây để bảo vệ quyền lợi của mình:

Trường hợp 1: Cơ chế phục hồi điểm tự động (Nếu chưa bị trừ hết) Đây là điểm nhân văn trong luật an toàn giao thông mới nhằm khuyến khích tài xế sửa sai.

  • Nếu trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày bị trừ điểm gần nhất, người lái xe không bị trừ hết số điểm trong quỹ (tức là vẫn còn ít nhất 1 điểm), hệ thống sẽ tự động phục hồi đủ 12 điểm cho năm tiếp theo.

  • Quy định này giúp các tài xế lỡ vi phạm các lỗi nhỏ có cơ hội “làm lại từ đầu” mà không cần phải thi hay kiểm tra lại, miễn là họ chấp hành tốt luật an toàn giao thông trong thời gian thử thách.

Trường hợp 2: Bị trừ hết 12 điểm và quy trình kiểm tra bắt buộc Nếu tài xế vi phạm nhiều lần hoặc mắc lỗi nghiêm trọng khiến quỹ điểm về 0, luật an toàn giao thông quy định tài xế sẽ không được phép điều khiển phương tiện tham gia giao thông theo loại giấy phép đó.

Để được cầm lái trở lại, tài xế bắt buộc phải trải qua quy trình kiểm tra kiến thức pháp luật về trật tự, an toàn giao thông đường bộ do Cảnh sát giao thông tổ chức. Các bước cụ thể như sau:

  • Bước 1: Chấp hành thời gian chờ Sau khi bị trừ hết điểm, người lái xe phải chờ ít nhất 06 tháng (kể từ ngày bị trừ hết điểm) mới đủ điều kiện để nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra lại.

  • Bước 2: Tham gia kiểm tra kiến thức Tài xế phải tham dự kỳ kiểm tra với nội dung sát hạch tập trung vào luật an toàn giao thông, các biển báo, quy tắc ưu tiên và xử lý tình huống thực tế. Mục tiêu là để đảm bảo người lái xe đã thực sự hiểu và “thuộc luật”.

  • Bước 3: Công nhận kết quả

    • Nếu đạt yêu cầu: Dữ liệu trên hệ thống sẽ được cập nhật, phục hồi đủ 12 điểm cho giấy phép lái xe và tài xế được phép điều khiển phương tiện trở lại.

    • Nếu không đạt: Tài xế buộc phải tiếp tục ôn tập và đăng ký kiểm tra lại vào đợt sau cho đến khi đạt yêu cầu theo quy định của luật an toàn giao thông.

Việc nắm vững cơ chế này giúp bạn chủ động hơn trong việc giữ gìn điểm số, tránh để vi phạm nhỏ tích tụ thành hậu quả lớn làm gián đoạn công việc và sinh hoạt.

Xem thêm: Mức nồng độ cồn cho phép khi tham gia giao thông là bao nhiêu?

3. Thay đổi về phân hạng Giấy phép lái xe trong luật an toàn giao thông 2025

Luật an toàn giao thông mới (có hiệu lực từ 01/01/2025) đã quy định lại hệ thống giấy phép lái xe (GPLX) để phù hợp với Công ước Vienna, tạo thuận lợi cho người Việt sử dụng bằng lái quốc tế. Đây là cuộc “cách mạng” lớn về phân hạng mà tài xế cần đặc biệt lưu ý:

  • Bỏ hạng A1 (cũ), A4: Thay đổi hoàn toàn định nghĩa về bằng lái xe máy thông dụng.

  • Hạng B1 không còn lái ô tô: Hạng B1 mới sẽ dành cho xe mô tô 3 bánh, không còn cấp cho người lái ô tô số tự động như trước.

  • Gộp hạng B1 và B2 thành Hạng B: Thống nhất một loại bằng cho xe ô tô chở người dưới 9 chỗ (tính cả người lái là 9) và xe tải dưới 3,5 tấn.

  • Thêm hạng C1: Tách riêng hạng bằng cho xe tải hạng trung từ 3.500kg đến 7.500kg.

Hạng GPLX Mới Đối tượng cấp & Loại xe được phép điều khiển Thay đổi so với luật cũ
Hạng A1
  • Xe mô tô hai bánh có dung tích xi lanh đến 125 cm3.
  • Hoặc công suất động cơ điện đến 11 kW.
Giới hạn xuống 125cc (trước đây là dưới 175cc).
Hạng A
  • Xe mô tô hai bánh có dung tích xi lanh trên 125 cm3.
  • Hoặc công suất động cơ điện trên 11 kW.
Thay thế cho hạng A2 cũ, nhưng mở rộng cho cả xe từ 126cc trở lên.
Hạng B1
  • Xe mô tô ba bánh.
  • Các loại xe quy định cho hạng A1.
Thay đổi lớn nhất: Không còn cấp cho ô tô số tự động.
Hạng B
  • Xe ô tô chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ của người lái).
  • Xe ô tô tải có khối lượng đến 3.500 kg.
  • Được phép kéo rơ moóc đến 750 kg.
Gộp chung B1 (số tự động) và B2 (số sàn) cũ.
Hạng C1 Xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng từ 3.500 kg đến 7.500 kg. Hạng mới hoàn toàn, tách ra từ hạng C cũ.
Thay đổi về phân hạng Giấy phép lái xe trong luật an toàn giao thông 2025
Thay đổi về phân hạng Giấy phép lái xe trong luật an toàn giao thông 2025

Lưu ý: Luật an toàn giao thông có điều khoản chuyển tiếp (grandfather clause). Giấy phép lái xe đã được cấp trước ngày 01/01/2025 vẫn có giá trị sử dụng theo thời hạn ghi trên giấy phép.

  • Bằng A1 cũ (cấp trước 2025) vẫn lái được xe dưới 175cc.

  • Bằng B1 số tự động cũ vẫn lái được ô tô đến khi hết hạn (hoặc đến thời điểm luật quy định phải đổi).

Xem thêm: Bằng B1 không được lái xe ô tô từ 2025: Những thay đổi quan trọng cần biết

4. Quy định về ghế an toàn cho trẻ em trên ô tô trong luật an toàn giao thông

Bảo vệ trẻ em là ưu tiên hàng đầu trong Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024. Các bậc phụ huynh cần nắm rõ quy định tại Khoản 3 Điều 10 để đảm bảo an toàn cho con và tránh bị xử phạt.

4.1. Quy định về ghế an toàn cho trẻ em trên ô tô và mức xử phạt

Theo Khoản 3 Điều 10 của Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, quy định về bảo vệ trẻ em trên ô tô được ghi rõ như sau:

“Trẻ em dưới 10 tuổi và chiều cao dưới 1,35 mét được chở trên xe ô tô không được ngồi cùng hàng ghế với người lái xe khi tham gia giao thông đường bộ; người lái xe phải sử dụng, hướng dẫn sử dụng thiết bị an toàn cho trẻ em phù hợp.”

Tuy nhiên, để người dân và các đơn vị kinh doanh vận tải có thời gian chuẩn bị, luật an toàn giao thông đã thiết lập một lộ trình hiệu lực riêng biệt (Căn cứ theo Khoản 2 Điều 89):

  • Đối với xe gia đình (Xe cá nhân): Bắt buộc trang bị thiết bị an toàn cho trẻ em nếu trên xe có chở trẻ thuộc độ tuổi/chiều cao quy định kể từ 01/01/2026.

  • Đối với xe kinh doanh vận tải (Taxi, xe công nghệ, xe hợp đồng…): Luật quy định áp dụng chung cho “xe ô tô chở người đến 08 chỗ (không kể chỗ của người lái)”.

    • Điều này có nghĩa là: Các loại xe taxi, xe công nghệ (Grab/Be/Xanh SM…) dưới 9 chỗ VẪN PHẢI TUÂN THỦ quy định này từ 01/01/2026.

    • Tuy nhiên, do đặc thù vận tải hành khách, các văn bản hướng dẫn dưới luật (Nghị định/Thông tư sắp tới) dự kiến sẽ có hướng dẫn cụ thể về loại ghế (ví dụ: ghế tích hợp sẵn, đệm nâng gọn nhẹ) để không gây khó khăn cho tài xế khi hành khách thay đổi liên tục.

Tóm lại: Dù là xe nhà hay xe chạy dịch vụ, nếu là xe con (dưới 9 chỗ), các bác tài đều cần chuẩn bị tinh thần tuân thủ quy định này trong luật an toàn giao thông từ năm 2026 để đảm bảo an toàn cho hành khách nhí.

Quy định về ghế an toàn cho trẻ em trên ô tô trong luật an toàn giao thông
Quy định về ghế an toàn cho trẻ em trên ô tô trong luật an toàn giao thông

Xem thêm: Tìm hiểu chi tiết các loại bằng lái xe ở Việt Nam và phân hạng mới

4.2. Bảng phân loại 5 nhóm ghế an toàn theo chuẩn QCVN 123:2024/BGTVT

Theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, thiết bị an toàn (CRS) được chia thành 5 nhóm dựa trên cân nặng. Dưới đây là bảng tra cứu chi tiết để phụ huynh lựa chọn đúng loại ghế theo quy định của luật an toàn giao thông:

Nhóm Cân nặng Chiều cao Độ tuổi Loại ghế khuyên dùng Hình ảnh minh họa
Nhóm 0 Dưới 10 kg Dưới 70 cm 0 – 9 tháng

Nôi xách tay (Carry-cot):

  • Loại ghế dạng nôi, giúp trẻ nằm thẳng lưng.
  • Thường lắp đặt nằm ngang ở hàng ghế sau.
  • Bảo vệ tối đa cột sống và hỗ trợ hô hấp cho trẻ sơ sinh.
Nôi xách tay (Carry-cot)
Nôi xách tay (Carry-cot)
Nhóm 0+ Dưới 13 kg Dưới 80 cm 0 – 18 tháng

Ghế nôi quay sau (Rear-facing):

  • Bắt buộc lắp quay mặt về phía sau xe.
  • Thiết kế ôm trọn cơ thể bé.
  • Giảm thiểu lực tác động lên vùng đầu và cổ khi phanh gấp hoặc va chạm.
Ghế nôi quay sau (Rear-facing)
Ghế nôi quay sau (Rear-facing)
Nhóm I 9 kg – 18 kg 75 – 105 cm 9 tháng – 4 tuổi

Ghế an toàn (Forward-facing):

  • Lắp quay mặt về phía trước.
  • Có hệ thống dây đai an toàn riêng (đai 5 điểm) tích hợp trên ghế.
  • Đệm mút dày giúp hấp thụ xung lực, giữ chặt vai và hông bé.
Ghế an toàn (Forward-facing)
Ghế an toàn (Forward-facing)
Nhóm II 15 kg – 25 kg 100 – 125 cm 3 – 7 tuổi

Ghế nâng có tựa lưng (Booster with backrest):

  • Sử dụng kết hợp với dây an toàn 3 điểm của xe ô tô.
  • Có phần tựa lưng giúp định vị dây đai đi qua đúng phần vai, không thắt vào cổ.
  • Bảo vệ tác động từ hai bên hông.
Ghế nâng có tựa lưng (Booster with backrest)
Ghế nâng có tựa lưng (Booster with backrest)
Nhóm III 22 kg – 36 kg Trên 125 cm 6 – 12 tuổi

Đệm nâng (Booster Cushion):

  • Chỉ gồm phần đệm ngồi giúp nâng chiều cao của trẻ lên.
  • Đảm bảo dây an toàn xe ô tô vắt qua xương chậu và xương vai.
  • Dành cho trẻ lớn, chuẩn bị chuyển sang ngồi trực tiếp ghế xe.
Đệm nâng (Booster Cushion
Đệm nâng (Booster Cushion

Lưu ý: Độ tuổi chỉ là ước tính tham khảo. Theo luật an toàn giao thông, cân nặng và chiều cao là yếu tố quyết định chính để chọn thiết bị an toàn phù hợp.

Xem thêm: Đăng kiểm xe ô tô là gì? Thủ tục, quy trình và thời hạn đăng kiểm mới nhất

5. Siết chặt quy định về nồng độ cồn trong luật an toàn giao thông từ 2025

Mặc dù có nhiều ý kiến tranh luận về việc nên quy định “ngưỡng vi phạm” hay giữ nguyên “nồng độ cồn bằng 0”, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 đã chính thức chốt phương án cuối cùng là cấm tuyệt đối.

Cụ thể, tại Khoản 2 Điều 9 của luật này quy định hành vi bị nghiêm cấm là điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn. Như vậy, bất kể người điều khiển phương tiện là ô tô, xe máy hay xe thô sơ, chỉ cần phát hiện có nồng độ cồn trong người thì đều bị coi là vi phạm luật an toàn giao thông và sẽ bị xử lý nghiêm khắc.

Điểm khác biệt lớn nhất khi áp dụng luật an toàn giao thông mới từ năm 2025 so với trước đây là cơ chế xử phạt “kép”. Người vi phạm không chỉ bị phạt tiền nặng theo các mức độ (Mức 1, 2, 3) mà còn bị trừ điểm giấy phép lái xe ngay trên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia. Đặc biệt, nếu vi phạm ở mức cao, tài xế sẽ bị trừ gần như toàn bộ quỹ điểm trong năm, dẫn đến nguy cơ cao bị tước quyền lái xe nếu tái phạm bất kỳ lỗi nhỏ nào khác sau đó.

Siết chặt quy định về nồng độ cồn trong luật an toàn giao thông từ 2025
Siết chặt quy định về nồng độ cồn trong luật an toàn giao thông từ 2025
Mức vi phạm Nồng độ cồn Mức phạt tiền (Ô tô) Mức phạt tiền (Xe máy) Trừ điểm GPLX
Mức 1
  • Trong máu: ≤ 50 mg/100ml
  • Trong khí thở: ≤ 0,25 mg/1 lít
6.000.000đ – 8.000.000đ 2.000.000đ – 3.000.000đ Trừ 4 điểm
Mức 2
  • Trong máu: 50 – 80 mg/100ml
  • Trong khí thở: 0,25 – 0,4 mg/1 lít
16.000.000đ – 18.000.000đ 4.000.000đ – 5.000.000đ Trừ 10 điểm
Mức 3
  • Trong máu: > 80 mg/100ml
  • Trong khí thở: > 0,4 mg/1 lít
30.000.000đ – 40.000.000đ 6.000.000đ – 8.000.000đ Trừ 10 điểm

Bên cạnh các chế tài hành chính, việc tuân thủ quy định nồng độ cồn trong luật an toàn giao thông còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi bảo hiểm của chủ xe. Các đơn vị bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường đối với các vụ tai nạn mà người điều khiển phương tiện vi phạm nồng độ cồn, áp dụng cho cả bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự và bảo hiểm vật chất xe tự nguyện.

Do đó, việc nói “không” với rượu bia khi lái xe là biện pháp duy nhất để bảo vệ an toàn tính mạng và tài chính của chính bạn.

Xem thêm: Phạt nguội ô tô là gì? Hướng dẫn tra cứu và nộp phạt đơn giản

6. Quy định về đèn tín hiệu và quy tắc lái xe trên cao tốc trong luật an toàn giao thông

Để đảm bảo tính nghiêm minh và giải quyết các tranh cãi thường gặp trong thực tế, luật an toàn giao thông mới đã luật hóa chi tiết các quy tắc về tín hiệu đèn và lưu thông trên cao tốc. Tài xế cần nắm vững các điều khoản dưới đây để xử lý tình huống đúng luật.

6.1. Tín hiệu đèn vàng trong luật an toàn giao thông

Luật đã chấm dứt tình trạng tranh cãi về lỗi “vượt đèn vàng” bằng quy định cụ thể:

  • Khi có tín hiệu đèn vàng, người điều khiển phương tiện phải dừng lại trước vạch dừng.

  • Trường hợp ngoại lệ: Trường hợp đang đi trên vạch dừng hoặc đã đi qua vạch dừng mà tín hiệu đèn vàng bật sáng, nếu dừng lại sẽ gây nguy hiểm thì được phép đi tiếp.

  • Đối với đèn vàng nhấp nháy: Được phép đi nhưng phải quan sát, giảm tốc độ và nhường đường cho người đi bộ hoặc xe khác.

Như vậy, theo luật an toàn giao thông, đèn vàng có hiệu lệnh dừng lại tương tự đèn đỏ (trừ trường hợp bất khả kháng để đảm bảo an toàn).

Tín hiệu đèn vàng trong luật an toàn giao thông
Tín hiệu đèn vàng trong luật an toàn giao thông

6.2. Quy định lái xe trên đường cao tốc theo luật an toàn giao thông

Lái xe trên cao tốc đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt về tốc độ và khoảng cách. Đặc biệt, luật an toàn giao thông 2024 bổ sung quy định bắt buộc khi xe gặp sự cố kỹ thuật hoặc trường hợp bất khả kháng buộc phải dừng đỗ trên cao tốc. Tài xế phải thực hiện đủ trình tự sau để đảm bảo an toàn:

  1. Bật đèn cảnh báo nguy hiểm ngay lập tức.

  2. Di chuyển xe vào làn dừng xe khẩn cấp hoặc lề đường (nếu xe còn khả năng di chuyển).

  3. Bắt buộc: Phải đặt biển báo hiệu nguy hiểm hoặc thiết bị cảnh báo phản quang ở phía sau xe. Khoản cách đặt báo hiệu phải đủ xa để các xe phía sau kịp thời phát hiện và xử lý (quy định cụ thể sẽ có trong các thông tư hướng dẫn).

Việc quy định rõ trách nhiệm “đặt biển cảnh báo” trong luật an toàn giao thông là điểm mới tiến bộ, giúp hạn chế tối đa các vụ tai nạn liên hoàn thương tâm thường xảy ra trên cao tốc do thiếu quan sát vào ban đêm hoặc trời mưa.

Truy cập mục TIN TỨC thuộc website ZESTECH.VN để xem thêm nhiều thông tin hữu ích!

Những thay đổi mang tính bước ngoặt trong Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 từ cơ chế trừ điểm bằng lái đến quy định bảo vệ trẻ em đều hướng tới mục tiêu cao nhất là bảo vệ tính mạng con người. Các bác tài hãy chủ động cập nhật kiến thức và trang bị các thiết bị hỗ trợ lái xe thông minh từ Zestech để mỗi hành trình đều thượng lộ bình an, đồng thời thực hiện nghiêm chỉnh các quy định mới nhất của luật an toàn giao thông.

Đánh giá bài viết
Tác giả: MINH NHẬT VŨ
Tags:
MINH NHẬT VŨ
Tác giả
MINH NHẬT VŨ

Tôi là Vũ Minh Nhật, là biên tập viên chuyên môn của Zestech.vn – đơn vị tiên phong trong lĩnh vực cung cấp Màn hình AndroidAndroid Box cho ô tô tại Việt Nam. Với nền tảng kiến thức vững chắc, niềm yêu thích và đam mê sâu sắc với công nghệ, tôi luôn nỗ lực mang đến cho độc giả những bài viết chất lượng, bổ ích và chính xác nhất về các sản phẩm và dịch vụ của Zestech. Tôi hy vọng rằng những nội dung do tôi biên soạn sẽ giúp độc giả có được những thông tin hữu ích nhất và những trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng các sản phẩm của Zestech.

Mạng xã hội

Gọi lại ngay cho tôi





    Dịch vụ đăng kiểm ô tô tại nhà: Quy trình, chi phí & lưu ý
    1900 988 910
    Tư vấn miễn phí